WinHSK

找麻烦

HSK4v
0 · Lv.1
zhǎofán

làm phiền; gây phiền phức; gây phiền hà; làm khó dễ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你可别放着好日子不过,在这儿找麻烦。

HSK2

学校里,那些长得人高马大的家伙常来找我的麻烦。

HSK4

Ở trường, mấy thằng to cao thường hay đến kiếm chuyện với tôi.

At school, those big and strong guys always come to pick on me. 不好意思,给你找了这么多麻烦。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50