WinHSK

承包人

HSK7-9n
0 · Lv.1
chéngbāorén

nhà thầu; người nhận thầu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是这个项目的承包人。

Tā shì zhège xiàngmù de chéngbāorén.

HSK5

Ông ấy là nhà thầu của dự án này.

He is the contractor for this project.

承包人按时完成了任务。

Chéngbāorén ànshí wánchéng le rènwu.

HSK6

Nhà thầu đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

The contractor completed the task on time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan