WinHSK

承包商

HSK7-9n
0 · Lv.1
chéngbāoshāng

nhà thầu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

承包商明天来检查工作。

Chéngbāoshāng míngtiān lái jiǎnchá gōngzuò.

HSK5

Ngày mai nhà thầu sẽ đến kiểm tra công việc.

The contractor will come to inspect the work tomorrow.

承包商需要按时完成任务。

Chéngbāoshāng xūyào ànshí wánchéng rènwù.

HSK6

Nhà thầu cần hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

The contractor needs to complete the task on time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan