WinHSK

承受力

HSK5n
0 · Lv.1
chéngshòu

sức chịu đựng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的承受能力特别强。

Tā de chéngshòu nénglì tèbié qiáng.

HSK5

Khả năng chịu đựng của anh ấy rất mạnh.

His endurance is particularly strong.

她的承受力确实不好。

Tā de chéngshòulì quèshí bù hǎo.

HSK5

Sức chịu đựng của cô ấy quả thật không tốt.

Her endurance is indeed not good.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan