WinHSK

技术员

HSK4n
0 · Lv.1
jìshùyuán

kỹ thuật viên; nhân viên kỹ thuật

漢越 kĩ thuật viên

例句

Câu ví dụ
免费例句

我哥哥是一名技术员。

Wǒ gēge shì yì míng jìshùyuán.

HSK4

Anh trai của tôi là một kỹ thuật viên.

My older brother is a technician.

我想成为一名技术员。

Wǒ xiǎng chéngwéi yī míng jìshùyuán.

HSK4

Tôi muốn trở thành một kỹ thuật viên.

I want to become a technician.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan