WinHSK

技术性

HSK4n
0 · Lv.1
shùxìng

tính kỹ thuật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有关技术方面的,非原则性的
义项 nHSK4

tính kỹ thuật

有关技术方面的,非原则性的

免费例句

他写的文章技术性很强。

Tā xiě de wénzhāng jìshùxìng hěn qiáng.

HSK4

Bài anh ấy viết có tính kỹ thuật cao.

The article he wrote is highly technical.

技术性工作要求很高。

Jìshùxìng gōngzuò yāoqiú hěn gāo.

HSK4

Công việc có tính kỹ thuật yêu cầu rất cao.

Technical work has very high requirements.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan