拼
技术科
HSK4n 0 · Lv.1
jìshùkē
phòng kỹ thuật; khoa kỹ thuật; khoa công nghệ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 技术科是指在学校或机构中专门研究和教授技术相关知识的学科。
等级
义项 ①n≈HSK4
phòng kỹ thuật; khoa kỹ thuật; khoa công nghệ
技术科是指在学校或机构中专门研究和教授技术相关知识的学科。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分