拼
抑郁症
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìyùzhèng
trầm cảm; bệnh trầm cảm
漢越 ức úc chứng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种常见的精神障碍,涉及长时间情绪低落或失去快乐或对活动的兴趣
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trầm cảm; bệnh trầm cảm
一种常见的精神障碍,涉及长时间情绪低落或失去快乐或对活动的兴趣
免费例句
她患了严重的抑郁症。
Tā huàn le yánzhòng de yìyùzhèng.
≈HSK6
Cô ấy bị trầm cảm nặng.
She suffers from severe depression.
抑郁症是可以治愈的。
Yìyùzhèng shì kěyǐ zhìyù de.
≈HSK6
Bệnh trầm cảm có thể chữa được.
Depression is curable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分