WinHSK

投保人

HSK5n
0 · Lv.1
tóubǎorén

người tham gia bảo hiểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 投保人:与保险人订立保险合同,并按照保险合同负有支付保险费义务的人。
义项 nHSK5

người tham gia bảo hiểm

投保人:与保险人订立保险合同,并按照保险合同负有支付保险费义务的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan