WinHSK

投简历

HSK5v
0 · Lv.1
tóujiǎn

nộp hồ sơ; nộp đơn xin việc; gửi hồ sơ xin việc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

今天我要投简历。

Jīntiān wǒ yào tóu jiǎnlì.

HSK4

Hôm nay tôi sẽ nộp đơn xin việc.

I am going to submit my resume today.

她投简历找工作。

Tā tóu jiǎnlì zhǎo gōngzuò.

HSK4

Cô ấy nộp hồ sơ xin việc để tìm việc làm.

She submitted her resume to look for a job.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan