拼
投资人
HSK6n 0 · Lv.1
tóuzīrén
nhà đầu tư; người đầu tư
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 投入资金进行投资的人
等级
义项 ①n≈HSK6
nhà đầu tư; người đầu tư
投入资金进行投资的人
免费例句
投资人对这个项目很感兴趣。
Tóuzīrén duì zhège xiàngmù hěn gǎn xìngqù.
≈HSK5
Nhà đầu tư rất quan tâm đến dự án.
The investor is very interested in this project.
这位投资人很有眼光。
Zhè wèi tóuzīrén hěn yǒu yǎnguāng.
≈HSK5
Nhà đầu tư này có tầm nhìn rất tốt.
This investor has great insight.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分