拼
投资房
HSK6n 0 · Lv.1
tóuzīfáng
Bất động sản đầu tư (Investment property); Đầu tư bất động sản
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
投资房地产是增值的好方法。
Tóuzī fángdìchǎn shì zēngzhí de hǎo fāngfǎ.
≈HSK5
Đầu tư bất động sản là một cách tốt để gia tăng giá trị.
Investing in real estate is a good way to increase value.
投资房地产是他的摇钱树。
Tóuzī fángdìchǎn shì tā de yáoqiánshù.
≈HSK5
Đầu tư bất động sản là 'cây tiền' của anh ấy.
Investing in real estate is his cash cow.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分