拼
抗组胺
HSK6n 0 · Lv.1
kàngzǔàn
chất kháng histamine
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一类用于治疗过敏反应的药物。
等级
义项 ①n≈HSK6
chất kháng histamine
一类用于治疗过敏反应的药物。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chất kháng histamine
chất kháng histamine
一类用于治疗过敏反应的药物。