拼
抗组胺药
HSK6n 0 · Lv.1
kàngzǔànyào
thuốc chống histamin
漢越
字解构
Phân tích chữ抗kàngHSK6đỡ; ngăn chặn; chống chọi; kháng lại; kháng cự组zǔHSK4tổ chức; hợp lại胺ànHSK6a-min药yàoHSK2thuốc; vị thuốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分