WinHSK

折跟头

HSK4v
0 · Lv.1
zhēgēntou

để thực hiện một cú lộn nhào

somersault; turn/perform a somersault; loop the loop[used to refer to fly a plane in a vertical circle]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to do a somersault
  2. to turn head over heels
义项 vHSK4

để thực hiện một cú lộn nhào

to do a somersault

义项 vHSK4

quay đầu qua gót

to turn head over heels

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan