WinHSK

抚养权

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǎngquán

quyền nuôi con; quyền nuôi dưỡng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

离婚后,孩子的抚养权归谁?

Líhūn hòu, háizi de fǔyǎngquán guī shéi?

HSK5

Sau ly hôn, quyền nuôi con thuộc về ai?

After divorce, who gets custody of the child?

他们正在争夺抚养权。

Tāmen zhèngzài zhēngduó fǔyǎngquán.

HSK6

Họ đang tranh giành quyền nuôi con.

They are fighting for custody.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan