拼
抚养费
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǔyǎnɡfèi
trợ cấp nuôi
漢越 phủ dưỡng phí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抚养费是父母或其他对未成年人负有抚养义务的人,为未成年人承担的生活、教育等费用。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trợ cấp nuôi
抚养费是父母或其他对未成年人负有抚养义务的人,为未成年人承担的生活、教育等费用。
免费例句
法院推定抚养费是按时交的。
Fǎyuàn tuīdìng fǔyǎngfèi shì ànshí jiāo de.
≈HSK6
Tòa án cho rằng số tiền cấp dưỡng đã được trả đúng hạn.
The court presumes that child support was paid on time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分