拼
抛光蜡
HSK7-9n 0 · Lv.1
pāoguānglà
Sáp đánh bóng; đánh bóng sáp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于抛光表面,使其光滑、亮丽的蜡。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Sáp đánh bóng; đánh bóng sáp
用于抛光表面,使其光滑、亮丽的蜡。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Sáp đánh bóng; đánh bóng sáp
Sáp đánh bóng; đánh bóng sáp
用于抛光表面,使其光滑、亮丽的蜡。