拼
抛媚眼
HSK7-9n 0 · Lv.1
pāomèiyǎn
nháy mắt quyến rũ
give sb the glad eye
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向人眨眼示意,以传达情意。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nháy mắt quyến rũ
向人眨眼示意,以传达情意。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nháy mắt quyến rũ
give sb the glad eye
nháy mắt quyến rũ
向人眨眼示意,以传达情意。