拼
护肤品
HSK4n 0 · Lv.1
hùfūpǐn
mỹ phẩm; đồ dưỡng da; sản phẩm chăm sóc da
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
护肤品有很多种类。
hù fū pǐn yǒu hěn duō zhǒng lèi
≈HSK4
Sản phẩm chăm sóc da có nhiều loại.
There are many types of skincare products.
除了选择使用比较保湿的护肤品外,还应该注意多吃水果,例如香蕉、苹果等等。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分