拼
报价单
HSK4n 0 · Lv.1
bàojiàdān
giấy báo giá; bảng báo giá
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你今天能给我一份报价单吗?
nǐ jīn tiān néng gěi wǒ yī fèn bào jià dān ma
≈HSK5
Bạn có thể cho tôi bảng báo giá hôm nay không?
Can you give me a quotation today?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分