WinHSK

报刊亭

HSK7-9n
0 · Lv.1
bàokāntíng

quầy báo; sạp báo; quầy bán báo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我每天早上去报刊亭。

wǒ měi tiān zǎo shang qù bào kān tíng

HSK5

Tôi mỗi sáng đều đến quầy báo.

I go to the newsstand every morning.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan