WinHSK

报名表

HSK4n
0 · Lv.1
bàomíngbiǎo

mẫu đăng ký; bản đăng ký

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于参加比赛、活动或申请某项服务的表格,通常包含个人信息和相关细节。
义项 nHSK4

mẫu đăng ký; bản đăng ký

一种用于参加比赛、活动或申请某项服务的表格,通常包含个人信息和相关细节。

免费例句

你可以在线填写报名表。

nǐ kě yǐ zài xiàn tián xiě bào míng biǎo

HSK4

Bạn có thể điền mẫu đăng ký trực tuyến.

You can fill out the registration form online.

经理,复印机坏了,这些报名表„„

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan