WinHSK

抬头秤

HSK7-9n
0 · Lv.1
táitóuchèng

cân tươi; cân treo; cân đầu cao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于称量物体的工具,通常悬挂在高处,物体通过挂钩悬挂在秤上。
义项 nHSK7-9

cân tươi; cân treo; cân đầu cao

一种用于称量物体的工具,通常悬挂在高处,物体通过挂钩悬挂在秤上。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan