拼
抬头秤
HSK7-9n 0 · Lv.1
táitóuchèng
cân tươi; cân treo; cân đầu cao
漢越
字解构
Phân tích chữ抬táiHSK4bế; giơ lên; đưa lên; ngẩng; ngước; đẩy lên; nâng lên头tóu多音HSK2đầu; cái đầu秤chèngHSK7-9cái cân; cân đòn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分