拼
抵押物
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǐyāwù
tài sản thế chấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于抵押的物品
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tài sản thế chấp
用于抵押的物品
免费例句
银行对这样的大笔贷款一定要有抵押物。
Yínháng duì zhèyàng de dà bǐ dàikuǎn yīdìng yào yǒu dǐyāwù.
≈HSK6
Ngân hàng nhất định phải có tài sản thế chấp cho khoản vay lớn như vậy.
The bank definitely requires collateral for such a large loan.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分