拼
抵达站
HSK6n 0 · Lv.1
dǐdázhàn
Ga đến; Điểm đến; Trạm đến
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 到达的地方;旅客下车的地方。
等级
义项 ①n≈HSK6
Ga đến; Điểm đến; Trạm đến
到达的地方;旅客下车的地方。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ga đến; Điểm đến; Trạm đến
Ga đến; Điểm đến; Trạm đến
到达的地方;旅客下车的地方。