WinHSK

抹脖子

HSK7-9v
0 · Lv.1
zi

cắt cổ (thường chỉ tự sát)

cut one's own throat; commit suicide

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拿刀割脖子 (多指自杀)
义项 vHSK7-9

cắt cổ (thường chỉ tự sát)

拿刀割脖子 (多指自杀)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan