拼
押运员
HSK5n 0 · Lv.1
yāyùnyuán
đại lý chịu trách nhiệm về hàng hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- agent responsible for goods
- an escort
- supercargo (in maritime law)
等级
义项 ①n≈HSK5
đại lý chịu trách nhiệm về hàng hóa
agent responsible for goods
义项 ②n≈HSK5
một người hộ tống
an escort
义项 ③n≈HSK5
siêu xe (trong luật hàng hải)
supercargo (in maritime law)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分