拼
抽时间
HSK5v 0 · Lv.1
chōushíjiān
dành thời gian, bớt chút thời gian
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抽出时间来做某件事,即便日程安排很忙碌。
等级
义项 ①v≈HSK5
dành thời gian, bớt chút thời gian
抽出时间来做某件事,即便日程安排很忙碌。
免费例句
妈妈抽时间陪我玩。
Māma chōu shíjiān péi wǒ wán.
≈HSK4
Mẹ dành chút thời gian chơi với tôi.
Mom took some time to play with me.
别把衣服扔在沙发上,你的房间太乱了,抽时间收拾一下。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分