WinHSK

抽鼻子

HSK5v
0 · Lv.1
chōuzi

khụt khịt (nghẹt mũi)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指反复有声地抽动鼻子
  2. 反复吸鼻子不让鼻涕从鼻孔流出 (如发生于感冒)
义项 vHSK5

khụt khịt (nghẹt mũi)

指反复有声地抽动鼻子

义项 vHSK5

hít; sổ mũi; hít vào

反复吸鼻子不让鼻涕从鼻孔流出 (如发生于感冒)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan