WinHSK

担仔面

HSK4n
0 · Lv.1
dānzǎimiàn

mì ta-a; mì danzai (món ăn nhẹ phổ biến có nguồn gốc từ Đài Nam, Đài Loan)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

今天中午我想吃担仔面。

Jīntiān zhōngwǔ wǒ xiǎng chī dānzǎi miàn.

HSK6

Trưa nay tôi muốn ăn mì Danzai.

I want to eat Danzai noodles for lunch today.

这碗担仔面是妈妈做的。

zhè wǎn dān zǎi miàn shì mā ma zuò de

HSK6

Bát mì Danzai này là mẹ tôi làm.

This bowl of Danzai noodles was made by my mom.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan