WinHSK

担担面

HSK3n
0 · Lv.1
dàndanmiàn

mì cay thành đô

dandan noodles [a specialty in Sichuan Province, served with specially made sauce]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种加葱、姜、榨菜、麻酱、辣油等调料的面条因在成都、重庆等地挑担叫卖这种面食而得名
义项 nHSK3

mì cay thành đô

一种加葱、姜、榨菜、麻酱、辣油等调料的面条因在成都、重庆等地挑担叫卖这种面食而得名

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan