拼
拉丁舞
HSK7-9n 0 · Lv.1
lādīngwǔ
nhảy Latin; vũ điệu Latin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 体育舞蹈的一类,包括伦巴、桑巳、恰恰、斗牛舞和牛仔舞。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhảy Latin; vũ điệu Latin
体育舞蹈的一类,包括伦巴、桑巳、恰恰、斗牛舞和牛仔舞。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhảy Latin; vũ điệu Latin
nhảy Latin; vũ điệu Latin
体育舞蹈的一类,包括伦巴、桑巳、恰恰、斗牛舞和牛仔舞。