拼
拉丁语
HSK7-9n 0 · Lv.1
lādīngyǔ
Tiếng Latin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古罗马和中世纪欧洲的通用语言
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tiếng Latin
古罗马和中世纪欧洲的通用语言
免费例句
你懂拉丁语吗?
Nǐ dǒng Lādīngyǔ ma?
≈HSK6
Bạn có biết tiếng Latinh không?
Do you understand Latin?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分