拼
拉大便
HSK4v 0 · Lv.1
lādàbiàn
đi vệ sinh
漢越
字解构
Phân tích chữ拉lā多音HSK4lôi; kéo; dẫn; dắt / chở; chuyên chở; vận chuyển大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu便biànHSK1tiện, tiện lợi, thuận tiện
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分