WinHSK

拉拉队

HSK4n
0 · Lv.1
duì

đội cổ vũ; đội cổ động viên (thể thao hoặc thi đấu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同“啦啦队”
义项 nHSK4

đội cổ vũ; đội cổ động viên (thể thao hoặc thi đấu)

同“啦啦队”

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan