WinHSK

拉肚子

HSK4v
0 · Lv.1
lādùzi

tiêu chảy; đau bụng; đi ngoài; ỉa chảy; tháo tỏng

suffer from diarrhoea; have diarrhoea

漢越 lạp đỗ tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指腹泻。
义项 vHSK4

tiêu chảy; đau bụng; đi ngoài; ỉa chảy; tháo tỏng

指腹泻。

免费例句

她吃坏了肚子,拉肚子。

tā chī huài le dù zi, lā dù zi

HSK4

Cô ấy ăn đồ hỏng nên bị tiêu chảy.

She ate something bad and got diarrhea.

生食会拉肚子。

Shēngshí huì lā dùzi.

HSK4

Thức ăn sống có thể gây tiêu chảy.

Eating raw food can cause diarrhea.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan