WinHSK

拉黑便

HSK4phrase
0 · Lv.1
hēibiàn

Đi ngoài phân đen

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Đi ngoài phân đen
义项 phraseHSK4

Đi ngoài phân đen

Đi ngoài phân đen

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan