拼
拌舌头
HSK7-9v 0 · Lv.1
bànshétou
cãi vã; cãi nhau; tranh chấp.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吵架;拌嘴;多费口舌. 吵架; 拌嘴; 多费口舌
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cãi vã; cãi nhau; tranh chấp.
吵架;拌嘴;多费口舌. 吵架; 拌嘴; 多费口舌
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cãi vã; cãi nhau; tranh chấp.
cãi vã; cãi nhau; tranh chấp.
吵架;拌嘴;多费口舌. 吵架; 拌嘴; 多费口舌