WinHSK

拍巴掌

HSK7-9v
0 · Lv.1
pāizhǎng

vỗ tay

clap one's hands; applaud

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拍手
义项 vHSK7-9

vỗ tay

拍手

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan