WinHSK

拐弯处

HSK6n
0 · Lv.1
guǎiwānchù

bẻ cong

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bend
  2. corner
义项 nHSK6

bẻ cong

bend

免费例句

父亲在一个拐弯处停了下来,在短暂的沉默之后,他问我:“除了小鸟的歌唱之外,你还听到了什么?

HSK5

义项 nHSK6

góc

corner

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan