WinHSK

拔出来

HSK6phrase
0 · Lv.1
chūlái

bứt ra; kéo ra; nhổ ra; rút ra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拔出来是指将某物从某个地方取出或拉出
义项 phraseHSK6

bứt ra; kéo ra; nhổ ra; rút ra

拔出来是指将某物从某个地方取出或拉出

免费例句

他把钉子拔出来了。

Tā bǎ dīngzi bá chūlái le.

HSK4

Anh ấy đã nhổ cái đinh ra.

He pulled out the nail.

医生把刺拔出来了。

yī shēng bǎ cì bá chū lái le

HSK4

Bác sĩ đã nhổ cái gai ra.

The doctor pulled out the thorn.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan