拼
拔出来
HSK6phrase 0 · Lv.1
báchūlái
bứt ra; kéo ra; nhổ ra; rút ra
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他把钉子拔出来了。
Tā bǎ dīngzi bá chūlái le.
≈HSK4
Anh ấy đã nhổ cái đinh ra.
He pulled out the nail.
医生把刺拔出来了。
yī shēng bǎ cì bá chū lái le
≈HSK4
Bác sĩ đã nhổ cái gai ra.
The doctor pulled out the thorn.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分