拼
拔牙根
HSK6v 0 · Lv.1
báyágēn
lấy tủy răng; nhổ răng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拔掉牙齿的根部。
等级
义项 ①v≈HSK6
lấy tủy răng; nhổ răng
拔掉牙齿的根部。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lấy tủy răng; nhổ răng
lấy tủy răng; nhổ răng
拔掉牙齿的根部。