拼
拖延症
HSK6n 0 · Lv.1
tuōyánzhèng
bệnh lười; thói quen chần chừ; hội chứng trì hoãn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
如何克服拖延症?
rú hé kè fú tuō yán zhèng
≈HSK6
Làm thế nào để khắc phục chứng trì hoãn?
How to overcome procrastination?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分