WinHSK

拖时间

HSK5phrase
0 · Lv.1
tuōshíjiān

câu giờ; kéo dài thời gian

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

为什么你总是拖时间啊?

Wèishénme nǐ zǒngshì tuō shíjiān a?

HSK4

Tại sao lúc nào cũng câu giờ vậy?

Why do you always stall for time?

我不喜欢他拖时间的方式。

wǒ bù xǐ huān tā tuō shí jiān de fāng shì

HSK4

Tôi không thích cách anh ta kéo dài thời gian.

I don't like the way he stalls for time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan