WinHSK

拗口令

HSK5n
0 · Lv.1
àokǒulìng

vè đọc nhịu; cụm từ đọc líu lưỡi (vè khó đọc nên dễ nhịu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (拗口令儿) 一种语言游戏,用声、韵、调极易混同的字交叉重叠编成,句子,要求一口气急速念出,说快了读音容易发生错误有的地区叫急口令 见〖绕口令〗
义项 nHSK5

vè đọc nhịu; cụm từ đọc líu lưỡi (vè khó đọc nên dễ nhịu)

(拗口令儿) 一种语言游戏,用声、韵、调极易混同的字交叉重叠编成,句子,要求一口气急速念出,说快了读音容易发生错误有的地区叫急口令 见〖绕口令〗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan