拼
招待员
HSK6n 0 · Lv.1
zhāodàiyuán
chiêu đãi viên; nhân viên phục vụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 戏院、教堂、音乐厅等的引座员
等级
义项 ①n≈HSK6
chiêu đãi viên; nhân viên phục vụ
戏院、教堂、音乐厅等的引座员
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chiêu đãi viên; nhân viên phục vụ
chiêu đãi viên; nhân viên phục vụ
戏院、教堂、音乐厅等的引座员