WinHSK

招待所

HSK6n
0 · Lv.1
zhāodàisuǒ

nhà khách; nhà nghỉ; phòng tiếp khách (ở cơ quan, xí nghiệp,...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小型家庭旅馆
义项 nHSK6

nhà khách; nhà nghỉ; phòng tiếp khách (ở cơ quan, xí nghiệp,...)

小型家庭旅馆

免费例句

我们晚上会回招待所休息。

wǒ men wǎn shang huì huí zhāo dài suǒ xiū xi

HSK5

Buổi tối chúng tôi sẽ trở về nhà nghỉ để nghỉ ngơi.

We will go back to the guesthouse to rest in the evening.

这个小镇只有一家招待所。

Zhège xiǎozhèn zhǐyǒu yī jiā zhāodàisuǒ.

HSK5

Thị trấn nhỏ này chỉ có một nhà nghỉ.

This small town only has one guesthouse.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan